ATFL Grade 1 · Đang phục hồi

Kế Hoạch Phục Hồi
8 Tuần

Cầu lông trở lại sân — 22/05/202616/07/2026. Một kế hoạch kép, đan xen góc nhìn vật lý trị liệu và huấn luyện viên.

--Ngày Còn Lại
--Tuần Hiện Tại
--Day Post-Injury
--Tiến Độ Tổng
4 Giai Đoạn · 8 Tuần
Foundation
Tuần 1–2 · 22/05 → 04/06
Strength
Tuần 3–4 · 05 → 18/06
Sport-Specific
Tuần 5–6 · 19/06 → 02/07
Peak
Tuần 7–8 · 03 → 16/07
TL;DR — Cập nhật với chẩn đoán Grade 1
  • Chẩn đoán mới: ATFL Grade 1 (microscopic tear, không có mechanical instability) — grade nhẹ nhất, tissue healing 1–3 tuần, full recovery 4–6 tuần.
  • Vị trí timeline: Hôm nay 22/05 = Day 9 post-injury = giai đoạn subacute/early proliferation. Đã qua acute inflammation, đang trong collagen synthesis tích cực — đúng thời điểm "mechanical loading is essential" theo PEACE & LOVE.
  • Điều chỉnh: Đẩy nhanh proprioception (tuần 1 đã có single-leg eyes closed bên đau), plyometric nhẹ chuyển từ tuần 3 lên cuối tuần 2, có thể đánh feeding drill nhẹ cuối tuần 2 nếu pass mini-check.
  • KHÔNG đổi: Đeo brace 6–12 tháng, proprioception kéo dài 6+ tuần, social full-pace vẫn từ tuần 5–6 sau khi pass RTS test battery.
  • Lý do plan vẫn 8 tuần: Cổ chân chỉ là 1 trong 4 vấn đề. Yếu thể lực, đau gối (PFPS giả định), vai mỏi, cổ tay yếu — cần thời gian thật bất kể ankle hồi phục nhanh.
01

Lịch 8 tuần

Mapping ngày cụ thể, trạng thái mô và cột mốc đánh cầu cho mỗi tuần.

PhaseTuầnNgàyPost-InjuryTrạng thái ATFLĐánh cầu
Foundation122–28/05 (T6–T5)Day 9–15Subacute → late proliferationKHÔNG
Foundation229/05–04/06Day 16–22Proliferation → early remodelingMini-check cuối tuần; drill nhẹ optional
Strength305–11/06Day 23–29Early remodelingDrill cố định + brace ✓
Strength412–18/06Day 30–36RemodelingDrill 2 góc, mở rộng
Sport-specific519–25/06Day 37–43Remodeling matureRTS TEST → Social half-pace
Sport-specific626/06–02/07Day 44–50Remodeling completeSocial full-pace + brace
Peak703–09/07Day 51–57Tissue matureSocial + match
Peak810–16/07Day 58–64Tissue matureSocial + match
02

Mục tiêu định lượng cuối tuần 8

≥45s
Single-leg balance eyes closed
≥95%
Single-leg hop LSI
4×30s
6-corner shadow, nghỉ 30s
1.0–1.2×BW
Goblet squat × 8 reps
25–30
Push-up strict
8–10
Pull-up / Inverted row
90s
Plank
90'
Social không đau ankle/gối
03

Góc nhìn A — Phục hồi chức năng

1
Đánh giá tình trạng (cập nhật Grade 1)
Tissue healing · timeline

Cổ chân trái — ATFL Grade 1 confirmed: Grade 1 = chỉ stretching và microscopic tear, không có partial/complete rupture, không có mechanical instability khi physio làm anterior drawer test. Bạn ở Day 9 post-injury = giữa giai đoạn proliferation (Day 4–21) khi collagen synthesis cao nhất. Việc đã chạy 9 km/h × 15 phút là consistent với Grade 1 healing bình thường.

Tài liệu lâm sàng (Doctronic, Banff Sport Med, Backcountry Physio): Grade 1 ATFL có tenderness mild trên ATFL (ngay phía trước lateral malleolus), sưng tối thiểu localized, full weight-bearing OK, pain mild-moderate, single-leg stance pain nhẹ. Recovery 1–3 tuần với rehab tích cực, 4–6 tuần full recovery. So sánh: case Sarah cross-country runner (Goodhands PT) — Grade 1 textbook → quay lại chạy sau 12 ngày với progressive return protocol.

Các vấn đề khác — không đổi

  • Đầu gối: nghi PFPS, nguyên nhân dynamic knee valgus do yếu gluteus medius — JOSPT 2012 (Khayambashi et al.) chứng minh hip strengthening hiệu quả 1 năm.
  • Vai phải: pattern overhead athlete + dân văn phòng, có thể GIRD. Cần posterior shoulder stretch + rotator cuff prehab.
  • Cổ tay mỏi: endurance kém wrist flexor/extensor, không tổn thương cấu trúc.
2
Nguyên tắc LOVE (Dubois & Esculier BJSM 2020)
Load · Optimism · Vascularisation · Exercise

Bạn đã qua phase PEACE, hiện ở L-O-V-E:

  • Load: Tải cơ học sớm thúc đẩy mechanotransduction → tissue repair. Phù hợp Day 9 trở đi.
  • Optimism: Tin tưởng vào hồi phục.
  • Vascularisation: Aerobic pain-free đã bắt đầu — duy trì.
  • Exercise: Bằng chứng mạnh nhất giảm tái phát.
⚠ Tránh

NSAIDs kéo dài (cản healing), chỉ dùng paracetamol khi cần. Ice sau Day 3 (đã qua). Không thụ động.

3
Tận dụng Grade 1 — đẩy nhanh ở những đâu
So sánh plan gốc vs plan Grade 1
BàiPlan gốcPlan Grade 1
Single-leg balance eyes closed bên đauTuần 2Tuần 1 (Day 9)
BOSU/wobble board single-legTuần 3Tuần 2
Bilateral pogo, jump rope nhẹTuần 3Cuối tuần 2
Bilateral broad jumpTuần 4Tuần 3
Single-leg hop sagittal planeTuần 5Tuần 4
Feeding drill cố định + braceTuần 3Tuần 2 cuối nếu pass mini-check
Social half-pace có braceTuần 5Tuần 5 (KHÔNG đổi)
Social full-paceTuần 6 sau RTSTuần 6 sau RTS (KHÔNG đổi)
💡 Insight

Lý do KHÔNG đẩy nhanh return-to-social: Grade 1 cho phép tissue healing nhanh nhưng proprioceptive deficit + sport-specific conditioning + đau gối/vai chưa giải quyết cần đủ 5–6 tuần. Đừng nhầm "ankle hết đau" với "sẵn sàng quay lại sport".

4
RTS Criteria — PAASS framework
5 tiêu chí pass cuối tuần 5

Cần đạt cuối tuần 5 / đầu tuần 6:

  • Pain ≤2/10 trong và 24h sau
  • Athlete perception ≥80% tự tin
  • Ankle: dorsiflexion đối xứng, eversion strength ≥90% bên lành
  • Sensorimotor: Y-Balance composite ≥94% LSI, single-leg balance eyes closed ≥30s
  • Sport-specific: single-leg hop ≥90% LSI, side-hop, figure-8, hoàn thành 1 buổi full không tái phát
!
Red flags — phải khám ngay
Dấu hiệu nghiêm trọng
🚨 Dừng ngay

Đau cấp tính khi sờ malleolus/navicular/5th metatarsal → Ottawa rule → X-ray; sưng tái phát đột ngột; "giving way" khi đi thường; đau gối >5/10 + locking.

04

Góc nhìn B — Huấn luyện viên cầu lông

1
Nhu cầu thể thao (Faude et al. 2007)
630 rally analysis

12 internationally ranked players, 630 rally analysis: rally trung bình 5.5 ± 4.4s, rest 11.4 ± 6.0s, 5.1 ± 3.9 shot/rally → work:rest ≈ 1:2. VO₂ 73.3% VO₂peak, HR 89% HRmax, lactate 1.9 mmol/L. 86% rally kết thúc trong 9–10s.

5.5s
Rally trung bình
11.4s
Rest trung bình
1:2
Work:Rest ratio
89%
HR max

Implications

  • Aerobic base (Zone 2) để hồi phục giữa rally
  • Anaerobic-alactic 5–10s sprint cho rally đỉnh
  • HIIT 1:2 (15s/30s) mô phỏng đúng
  • Power lower body + reactive strength
  • Core anti-rotation + rotation power
  • Wrist endurance + grip 2h liên tục
2
Vấn đề kỹ thuật
Mạnh/Yếu

Mạnh: Smash tốt, footwork lên/xuống/ngang cơ bản ổn — có nền kỹ thuật.

Yếu:

  1. Linh hoạt di chuyển — split-step không đều, recovery chậm, thiếu chasse step
  2. Thể lực — VO2max và lactate threshold thấp
  3. Cổ tay mỏi — wrist endurance + grip thấp, có thể grip racket quá chặt
  4. Vai mỏi — rotator cuff endurance kém
3
Ưu tiên huấn luyện
4 trục tập trung
  1. Footwork & agility (6-corner shadow, ladder, cone, reactive)
  2. HIIT 1:2 mô phỏng rally
  3. Power + plyometric
  4. Wrist/grip endurance + rotator cuff prehab (Thrower's 10)
💡 Tận dụng Grade 1

Shadow swing tại nhà 5–10' mỗi ngày từ tuần 1 (không di chuyển nhiều, chỉ tập swing technique) để duy trì timing — không gây áp lực cho ankle.

05

Tranh luận A vs B

Bảy điểm tranh luận giữa physio và coach, mỗi điểm có cách dung hòa cụ thể.

1
Khi nào quay lại đánh? — điểm tranh cãi chính
Mini-check 04/06

B: "Grade 1 nhẹ vậy, đánh feeding drill nhẹ tuần 2 cuối thì OK rồi."

A: "Mini-check pass thì OK, nhưng plan vẫn ưu tiên tuần 3 chắc chắn."

Dung hòa — protocol mini-check cuối tuần 2 (04/06)

  1. Single-leg hop bên đau ≥80% bên lành về distance
  2. Không đau khi inversion stress passive
  3. Single-leg balance eyes closed bên đau ≥20s
  4. Pain ≤2/10 sau buổi tập gym tuần 2

Pass ≥3/4 → feeding drill nhẹ 20' tuần 2 cuối có brace
Fail → giữ T3 như plan gốc

2
HIIT cường độ cao
Impact vs anaerobic

Dung hòa: HIIT từ tuần 2 trên non-impact (xe đạp/rower), chạy HIIT từ tuần 4, shadow HIIT từ tuần 5.

3
Plyometric — bao giờ?
Grade 1 cho phép đẩy nhanh
  • Bilateral pogo từ cuối tuần 2 (đã đẩy từ tuần 3)
  • Single-leg hop từ tuần 4 (đã đẩy từ tuần 5)
  • Miller et al. (Sportsmith): plyo 6 tuần × 90–140 contacts × 2 buổi/tuần cải thiện ankle stability hơn resistive training.
4
Strength: nặng vs nhẹ? — periodization
4 phase loading
  • Phase 1 (T1–2): 3×12–15 @ 50–65% 1RM — anatomical adaptation
  • Phase 2 (T3–4): 3–4×8–10 @ 70–75% — hypertrophy/strength
  • Phase 3 (T5–6): 3–4×4–6 @ 80–85% + power 3–5 explosive
  • Phase 4 (T7–8): peaking complex (heavy + plyo)
5
Có nên đeo brace lâu dài? — Grade 1 KHÔNG miễn
4 RCT evidence
  • Cordova 2000: brace KHÔNG làm yếu khớp.
  • McGuine 2011 AJSM (RCT n=1460): HR 0.32 (CI 0.20–0.52) giảm injury rate.
  • Janssen 2014 BJSM (RCT n=384 post-sprain): RR 0.53 giảm tái phát.
  • Dizon meta-analysis (6 RCT, n=4882): OR 0.31 — giảm 69% recurrence.
✓ Quyết định

Đeo brace ASO/Aircast A60 mỗi buổi đánh cầu 6–12 tháng tối thiểu, bất kể Grade 1.

6
Static stretching trước tập?
Behm 2011 NSCA

KHÔNG. Dynamic warm-up thay thế. Static chỉ trước ngủ / sau tập.

7
Foam rolling vs massage gun?
MDPI Sports 2025
  • Cả 2 cải thiện stiffness tạm thời, "did not significantly reduce pain compared to rest".
  • La Trobe 2025: "may acutely impair physical performance" — KHÔNG dùng ngay trước explosive workout.
  • Foam roller daily đủ 80% nhu cầu; massage gun bổ sung cho upper trap chronic.
06

Desk exercises & routine trước ngủ

A
Desk — Bộ A: Vai/cổ (ưu tiên)
Mỗi 2h · 3–5'
  1. Chin tucks 10×3
  2. Seated upper trap stretch 30s/bên × 2
  3. Doorway pec stretch 30s × 2
  4. Shoulder rolls 10 lần lùi
  5. Scapular squeeze 10×3
B
Desk — Bộ B: Cổ chân (dưới bàn)
Khi đứng pha cà phê
  1. Ankle alphabet 2 lần/chân
  2. Heel raise ngồi 20 + toe raise 20 × 2 sets
  3. Single-leg balance khi đứng pha cà phê 30s/bên
C
Desk — Bộ C: Cổ tay
Khi typing nhiều
  1. Prayer stretch 30s + Reverse prayer 30s
  2. Wrist circles 10 lần mỗi hướng
  3. Finger fan + fist clench 10 reps
🌙
Routine trước ngủ (10–15')
10 bước hồi phục
  1. Foam roll IT band + quad 1'/chân
  2. Foam roll upper back/thoracic 2'
  3. Lacrosse ball trigger upper trap 1'/bên
  4. Pigeon stretch 60s/bên
  5. Couch stretch (hip flexor) 60s/bên
  6. Sleeper stretch 30s × 2/bên
  7. Cross-body stretch 30s × 2/bên
  8. Doorway pec stretch 30s × 2
  9. Standing calf stretch (gastroc + soleus) 30s × 2
  10. Diaphragmatic breathing 5'
07

Sản phẩm hỗ trợ

Ưu tiên cao — mua tuần này
~75 USD tổng
  1. Ankle brace ASO (~30–40 USD) hoặc Aircast A60 (~40 USD). Đeo MỖI buổi đánh cầu 6–12 tháng. ASO thoáng hơn; A60 gọn semi-rigid.
  2. Foam roller cứng vừa (~15 USD): TriggerPoint GRID hoặc generic 33 cm. Daily.
  3. Resistance band set với handle (3 độ kháng, ~20 USD): TheraBand. Cho rotator cuff, wrist, ankle.
  4. Lacrosse ball / trigger point ball (~5 USD): upper trap, suboccipital, glute med.
  5. Compression sleeve cổ chân + đầu gối (~15 USD/cái).
Ưu tiên trung bình
Massage gun · Kinesio tape
  1. Massage gun (~50–150 USD): Renpho R3, Bob and Brad C2, Theragun Mini. KHÔNG trực tiếp lên ankle 4 tuần đầu. KHÔNG dùng ngay trước explosive workout.
  2. Kinesio tape: SMD −0.63 cho pain (low-certainty cho sưng). Bổ sung cho upper trap căng.
🥗
Bổ sung dinh dưỡng
6 supplements
  1. Protein 1.6–2.0 g/kg BW/ngày
  2. Omega-3 (EPA+DHA) 1.5–3 g/ngày, 8–12 tuần
  3. Gelatin 15g + Vitamin C trước tập 1h (Shaw 2017 AJCN) — collagen synthesis
  4. Magnesium glycinate 200–400 mg buổi tối
  5. Vitamin D3 2000 IU/ngày
  6. Creatine monohydrate 3–5 g/ngày (optional)
KHÔNG khuyến nghị
Tránh
  • Knee sleeve neoprene dày — không thay được hip strengthening
  • Wrist support khi chơi cầu — cản wrist snap
  • NSAID oral >5–7 ngày — cản healing
  • Ice pack thường xuyên sau ngày 3
08

Cảnh báo & recommendations

🚨 Red flags — DỪNG NGAY và đi khám
  1. Đau cấp tính khi sờ malleolus/navicular/5th metatarsal (Ottawa → X-ray)
  2. Sưng tái phát >50% so với ban đầu sau buổi tập
  3. "Giving way" trong sinh hoạt thường
  4. Đau gối ≥5/10 khi gập 90°, click + lock
  5. Đau vai khi nâng tay qua đầu kèm yếu — impingement
  6. Đau ngực, khó thở khi HIIT
  7. Đau thần kinh tỏa xuống chân/tay
Cảnh báo tái phát

Grade 1 không miễn rủi ro

Cohort 30,910 ca quân y Mỹ (Rhon IJSPT 2021): 44.2% tái phát trong 5 năm ở all-grade lateral ankle sprain. ~20% phát triển chronic ankle instability. Quyết định lớn nhất: kiên trì brace + proprioception 6–12 tháng.

Khi nào tăng/giảm load
6 tín hiệu
Tín hiệuHành động
Cổ chân sưng qua đêmGiảm intensity 30%, ngừng 1 buổi đánh
Đau gối ≥4/10 sau lungeTránh forward lunge, dùng reverse lunge, tăng glute med
Upper trap căng + nhức đầuTăng desk exercises, giảm volume vai 1 tuần
Cổ tay đau khi gripGiảm grip work 1 tuần, kiểm tra grip size racket
Ngủ kém, mệt kéo dàiBỏ 1 buổi HIIT, thay Zone 2 hoặc nghỉ
RPE ≤6/10 cho session khó, không đauSẵn sàng tăng 10–15% tuần sau
3 hành động ưu tiên ngay tuần này
  1. MUA: ASO ankle brace + resistance band set + foam roller (~75 USD tổng)
  2. TẬP: Bắt đầu Day 1 hôm nay 22/05 theo Phase 1, focus quality không tham volume
  3. THEO DÕI: Pain trung bình mỗi ngày (NPRS 0–10), sưng qua đêm, ngủ — note để điều chỉnh mini-check cuối tuần 2
09

Recommendations

  1. Theo lịch 8 tuần với điều chỉnh Grade 1 (đẩy nhanh proprioception + plyometric nhẹ + mini-check tuần 2). KHÔNG rút ngắn social return — tuần 5–6 vẫn là mốc đúng.
  2. Đeo brace ASO/Aircast A60 mỗi buổi đánh cầu 6–12 tháng — Grade 1 không miễn.
  3. Hip + glute med work từ Day 1 — chìa khóa giải quyết đau gối PFPS + đề phòng tái phát ankle.
  4. Static stretching CHỈ trước ngủ và sau tập; dynamic warm-up 10' trước workout.
  5. HIIT 1:2 (15s/30s) từ tuần 2 trên xe đạp/rower; chuyển sang shadow badminton từ tuần 5.
  6. Mini-check cuối tuần 2 (04/06) — pass ≥3/4 tiêu chí → feeding drill nhẹ 20'; fail → đợi tuần 3.
  7. Threshold tham vấn y tế: tái phát đau cấp sau tuần 4, hoặc fail RTS test sau tuần 6 → khám sports MSK + MRI nếu cần.
10

Caveats

ℹ Lưu ý
  • Plan dựa trên chẩn đoán Grade 1 từ physio. Nếu pain tăng đột ngột hoặc xuất hiện instability, khám lại để loại trừ grade upgrade.
  • Đau gối hai bên giả định PFPS — không phải chẩn đoán chính thức. Nếu có locking/giving-way → khám chuyên khoa.
  • Mini-check tuần 2 là tiêu chí ngưỡng do mình thiết kế, không phải validated test battery.
  • Tải tạ là gợi ý xuất phát, điều chỉnh theo RPE thực tế và 1RM cá nhân.
  • Bằng chứng PEACE & LOVE là editorial (level expert opinion); với Grade 1 mức độ nhẹ, đây là khung phù hợp.
  • Plan KHÔNG thay tư vấn y khoa cá nhân — khám trực tiếp PT chuyên thể thao tuần 1–2 vẫn rất giá trị.
Phase 1 · Foundation

Tuần 1 — Foundation A

22 → 28/05 (T6 → T5) · Day 9–15 post-injury · Subacute → late proliferation

Đẩy nhanh proprioception ngay từ ngày đầu — tận dụng giai đoạn collagen synthesis cao nhất. KHÔNG đánh cầu tuần này, focus quality > volume.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
    Day 9 Thứ 6 22/05 — Ankle Rehab + Mobility 50'

    Đây là buổi tập đầu tiên. Đừng tham, focus quality > volume.

    Warm-up
    Ankle protocol
    Balance progression — tận dụng Grade 1
    Hip + Core
    Cool-down
    Day 10 Thứ 7 23/05 — Upper Body + Core 60'
    Day 11 Chủ nhật 24/05 — Aerobic + Light Lower 50'
    Recovery Thứ 2 25/05 — Active Recovery 45'
    Day 13 Thứ 3 26/05 — Wrist + Vai + Ankle Round 2 60'
    Rest Thứ 4 27/05 — Nghỉ hoàn toàn 15'
    Day 15 Thứ 5 28/05 — Aerobic + Core 50'
Phase 1 · Foundation

Tuần 2 — Foundation B

29/05 → 04/06 · Day 16–22 post-injury · Proliferation → early remodeling

Mở rộng từ Tuần 1, bắt đầu thêm plyometric nhẹ và optional return-to-court drill nếu pass mini-check cuối tuần.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
    Day 16 Thứ 6 29/05 — Ankle + Lower Strength 60'
    Day 17 Thứ 7 30/05 — Upper + Wrist + Rotator cuff 60'

    Như tuần 1, tăng tạ Y-T-W lên 2–3 kg, push-up 3×10–12 hoặc thêm 1 set.

    Day 18 Chủ nhật 31/05 — Aerobic Zone 2 + HIIT đầu tiên 60'
    Recovery Thứ 2 01/06 — Active Recovery 40'
    Day 20 Thứ 3 02/06 — Lower Strength + Plyometric nhẹ 60'
    Rest Thứ 4 03/06 — Nghỉ
    Day 22 · MINI-CHECK Thứ 5 04/06 — Mini-check + buổi tập 70'
    🎯 Mini-check (10')

    Trước tập, thực hiện 4 tiêu chí — pass ≥3/4 để được đánh feeding drill nhẹ.

    Mini-check criteria
    Nếu PASS — Feeding drill 20–25'
    Nếu FAIL — Buổi tập thường
Phase 2 · Strength

Tuần 3 — Strength & Endurance Building

05 → 11/06 · Day 23–29 post-injury · Early remodeling

Drill cố định + brace ✓ — quay lại court với protocol cố định, không cutting, không jump.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
    Day 23 Thứ 6 05/06 — Lower Strength 60'
    Day 24 Thứ 7 06/06 — Upper Push/Pull + Core + Wrist 60'
    Day 25 Chủ nhật 07/06 — Aerobic + Footwork shadow (ĐEO BRACE) 60'
    Recovery Thứ 2 08/06 — Active Recovery 40'
    Day 27 Thứ 3 09/06 — HIIT + Wrist + Vai 55'
    Rest Thứ 4 10/06 — Nghỉ
    Day 29 · COURT Thứ 5 11/06 — Đánh cầu drill cố định (ĐEO BRACE) 45–60'
Phase 2 · Strength

Tuần 4 — Strength & Endurance Peaking

12 → 18/06 · Day 30–36 post-injury · Remodeling

Mở rộng feeding drill sang 2 góc, intro rotation power, single-leg hop sagittal — chuẩn bị RTS test tuần 5.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
    Day 30 Thứ 6 12/06 — Lower Power Foundation 60'
    Day 31 Thứ 7 13/06 — Upper Strength + Wrist intensification 60'
    Day 32 Chủ nhật 14/06 — Footwork tăng tempo + agility 60'
    Recovery Thứ 2 15/06 — Active Recovery 40'
    Day 34 Thứ 3 16/06 — HIIT 1:2 nâng cao + Single-leg hop 60'
    Rest Thứ 4 17/06 — Nghỉ
    Day 36 · COURT Thứ 5 18/06 — Feeding drill mở rộng 2 góc 60'
Phase 3 · Sport-Specific

Tuần 5 — RTS Test + Social Half-Pace

19 → 25/06 · Day 37–43 post-injury · Remodeling mature

RTS Test battery đầu tuần. Pass tất cả → social half-pace có brace từ Day 4. Fail ≥2 → lặp tuần 4, retest sau 1 tuần.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
    Day 37 · RTS TEST Thứ 6 19/06 — RTS Test Battery + Lower Power 90'
    🎯 RTS Test Battery — sáng

    Pain ≤2/10 trong và 24h sau mỗi test. Tự tin ≥80%.

    RTS Test (5 tests)
    Lower Power Gym — tối
    Day 38 Thứ 7 20/06 — Upper Power 60'
    Day 39 Chủ nhật 21/06 — Shadow full-pace + Agility 60'
    Recovery Thứ 2 22/06 — Active Recovery 40'
    Day 41 Thứ 3 23/06 — HIIT match-simulation (ĐEO BRACE) 55'
    Rest Thứ 4 24/06 — Nghỉ
    Day 43 · SOCIAL Thứ 5 25/06 — SOCIAL HALF-PACE 75' (ĐEO BRACE) 75'
    🏸 Return to social

    Đây là buổi social đầu tiên — kỷ luật về load.

Phase 3 · Sport-Specific

Tuần 6 — Social Full-Pace

26/06 → 02/07 · Day 44–50 post-injury · Remodeling complete

Tăng cường độ. Social full-pace từ giữa tuần nếu tuần 5 không tái phát triệu chứng.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
    Day 44 Thứ 6 26/06 — Lower Power Heavy 60'
    Day 45 Thứ 7 27/06 — Upper Power + Accessory 60'
    Day 46 Chủ nhật 28/06 — Multi-shuttle drill + Agility 60'
    Recovery Thứ 2 29/06 — Active Recovery 40'
    Day 48 Thứ 3 30/06 — HIIT progressive 55'
    Rest Thứ 4 01/07 — Nghỉ
    Day 50 · SOCIAL Thứ 5 02/07 — SOCIAL FULL-PACE 90' (ĐEO BRACE) 90'
Phase 4 · Peak

Tuần 7 — Peak Training

03 → 09/07 · Day 51–57 post-injury · Tissue mature

3 buổi gym (A · B · C) + 2 buổi cầu social/match. Bắt đầu daily morning routine 5'.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
☀ Daily morning routine 5'

Mỗi ngày tuần này: single-leg balance eyes closed · single-leg calf raise · mini-hop forward-backward.

    Day 51 · GYM A Thứ 6 03/07 — Lower Power Peak 60'
    Day 52 · GYM B Thứ 7 04/07 — Upper Power + Core 60'
    Day 53 · SOCIAL Chủ nhật 05/07 — Social / Match (ĐEO BRACE) 90'
    Recovery Thứ 2 06/07 — Active Recovery 40'
    Day 55 · GYM C Thứ 3 07/07 — Conditioning + Accessories 60'
    Rest Thứ 4 08/07 — Nghỉ
    Day 57 · MATCH Thứ 5 09/07 — Social / Match (ĐEO BRACE) 90'
Phase 4 · Peak · Final

Tuần 8 — Peak + Final Assessment

10 → 16/07 · Day 58–64 post-injury · Tissue mature

Tuần cuối plan. Thứ 5 16/07: đánh giá lại toàn bộ tiêu chí định lượng — quyết định tiếp tục maintenance hay vào chu kỳ tập mới.

0 / 0 bài tập hoàn thành 0%
☀ Daily morning routine 5'

Tiếp tục: balance eyes closed · single-leg calf raise · mini-hop forward-backward.

    Day 58 · GYM A Thứ 6 10/07 — Lower Power 60'
    Day 59 · GYM B Thứ 7 11/07 — Upper Power + Core 60'
    Day 60 · SOCIAL Chủ nhật 12/07 — Social / Match 90'
    Recovery Thứ 2 13/07 — Active Recovery 40'
    Day 62 · GYM C Thứ 3 14/07 — Conditioning + Accessories 60'
    Rest Thứ 4 15/07 — Nghỉ trước assessment
    Day 64 · FINAL ASSESSMENT Thứ 5 16/07 — Final Assessment + Social 120'
    🏁 Mục tiêu định lượng cuối tuần 8

    Đo lại tất cả tiêu chí — quyết định tiếp tục maintenance hay vào chu kỳ tập mới.

    Final Test Battery
    Celebrate 🎉